Coleraine
Bắc Ireland
Coleraine Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Coleraine ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Coleraine là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Coleraine không ghi được bàn trong 11% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Coleraine để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Coleraine đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Coleraine đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Coleraine tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Coleraine tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Coleraine đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Coleraine ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Coleraine chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Coleraine ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Coleraine ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Coleraine ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Coleraine thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Coleraine thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Coleraine có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Coleraine thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Coleraine có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Coleraine thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Coleraine thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine có trung bình 2.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Coleraine thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Coleraine có trung bình 2.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Coleraine Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 8 | 5 | 73:26 | 47 | 83 | |
| 2 | 38 | 25 | 5 | 8 | 83:37 | 46 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 8 | 7 | 73:38 | 35 | 77 | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 61:33 | 28 | 66 | |
| 5 | 38 | 15 | 8 | 15 | 55:59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 15 | 1 | 22 | 42:77 | -35 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs